📌 Ứng dụng:
Phù hợp cho xe tải đường dài, xe khách, xe buýt chạy tuyến cố định.
Tối ưu cho mọi vị trí bánh xe.
Sử dụng tốt trên các tuyến đường nhựa chất lượng cao và đường cao tốc.
Thiết kế gai lốp tối ưu hóa:
Giúp cải thiện khả năng điều khiển trên cả đường khô lẫn đường ướt trong điều kiện giao thông khu vực thường xuyên thay đổi.
Công thức cao su tiên tiến:
Giúp tăng tuổi thọ gai lốp, chống cắt và chống mẻ lốp hiệu quả – lý tưởng cho các cung đường dài.
Cấu trúc bố thép cường lực:
Tăng độ cứng và ổn định khi lái xe, đặc biệt ở tốc độ cao, mang lại trải nghiệm vận hành êm ái và an toàn.
| Kích thước | Tải trọng tối đa (Kg) | Áp suất (kPa) | Đường kính | Rộng mặt lốp | Độ sâu gai |
|---|---|---|---|---|---|
| 215/75R17.5 | 2060 – 4805 Kg | 860 kPa | 767 mm | 211 mm | 12.5 mm |
| 225/70R19.5 | 1700 – 3970 Kg | 760 kPa | 817 mm | 226 mm | 12.5 mm |
| 235/75R17.5 | 2575 – 6005 Kg | 860 kPa | 797 mm | 233 mm | 13.0 mm |
| 265/70R19.5 | 2575 – 6005 Kg | 900 kPa | 867 mm | 262 mm | 13.5 mm |
| 285/70R19.5 | 3150 – 7390 Kg | 900 kPa | 895 mm | 283 mm | 14.0 mm |

Thích hợp sử dụng trên các tuyến xe đường dài, quốc lộ và cao tốc.
Độ bền cao, ổn định và an toàn khi vận hành ở tốc độ cao.
Khả năng bám đường tốt cả khi khô và khi ướt.
Lý tưởng cho các đơn vị vận tải chuyên nghiệp và xe khách đường dài.