Loại đường: Đường đất, đường mỏ, đường chưa trải nhựa
Vị trí bánh xe: Sử dụng cho mọi vị trí trên xe tải mỏ (đầu kéo, ben, thùng...)
🔧 Thiết kế hoa lốp Run-flat:
Giúp xe vẫn có thể di chuyển một khoảng ngắn khi lốp bị thủng. Ngoài ra, khả năng tản nhiệt tốt giúp giảm nguy cơ quá nhiệt khi vận hành ngoài khu mỏ.
🛡️ Thân lốp chống nổ:
Cấu trúc carcass bền chắc, tăng cường lớp bố thép chống mài mòn bên hông, giúp lốp chịu va đập tốt hơn khi đi qua địa hình xấu.
📦 Tải trọng vượt trội:
Mặt lốp rộng và cấu trúc bố thép gia cố tăng khả năng chịu tải lớn, phù hợp cho các xe vận tải nặng hoạt động liên tục.
| Kích thước | Tải trọng tối đa (kg) | Áp suất (kPa) | Đường kính (mm) | Rộng mặt lốp (mm) | Độ sâu gai (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.00R20 | 4000 (đơn) / 3650 (đôi) | 900 / 900 | 1136 | 315 | 24.0 |
