📌 Ứng dụng:
Phù hợp với xe tải trung chuyển (mid-haul truck).
Sử dụng cho vị trí bánh dẫn động trên xe tải.
Hoạt động tốt trên các tuyến đường nhựa thông thường.
Gai sâu và chắc chắn:
Thiết kế gai sâu giúp tăng độ bám đường, cải thiện hiệu suất truyền động và độ chính xác khi điều khiển.
Gai vai lốp có gân tăng cứng:
Các khối gai ở vai lốp được tăng cường giúp giảm thiểu hư hại khi xe vào cua hoặc chạy trong điều kiện tải nặng.
Cao su công thức bền bỉ:
Sử dụng hợp chất cao su đặc biệt, liên kết với thiết kế dạng chữ S và rãnh sâu – giúp kéo dài tuổi thọ lốp, chống mài mòn.
| Kích thước | Tải trọng tối đa (Kg) | Áp suất (kPa) | Đường kính | Rộng mặt lốp | Độ sâu gai |
|---|---|---|---|---|---|
| 11R22.5 | 3000 – 6600 Kg | 830 kPa | 1059 mm | 279 mm | 21.5 mm |
| 12R22.5 | 3550 – 7830 Kg | 930 kPa | 1085 mm | 300 mm | 22.0 mm |
| 235/75R17.5 | 2725 – 6005 Kg | 860 kPa | 797 mm | 233 mm | 15.0 mm |
| 275/80R22.5 | 3250 – 7160 Kg | 900 kPa | 1044 mm | 298 mm | 22.0 mm |
| 315/80R22.5 | 4000 – 8820 Kg | 850 kPa | 1076 mm | 312 mm | 22.5–24.5 mm |

Thiết kế tối ưu cho xe tải trung chuyển chạy đường trường và đường thành phố.
Bám đường tốt – độ bền cao – chống hư hại hiệu quả.
Tăng hiệu suất vận hành, giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ lốp.