📌 Ứng dụng:
Thiết kế dành riêng cho xe tải nhẹ hoạt động trên đường nhựa, đường cao tốc.
Phù hợp lắp cho vị trí bánh lái (steer) và mooc kéo (trailer).
Gai lốp 4 rãnh chính – 3 hàng khối gai chính xác:
Giúp xe bám đường tốt hơn, tăng khả năng vận hành ổn định, đặc biệt thích hợp cho dòng xe tải nhỏ.
Thiết kế đẩy đá chống mài mòn không đều:
Hạn chế tối đa đá kẹt trong rãnh lốp gây hao mòn bất thường, từ đó kéo dài tuổi thọ lốp.
Cấu trúc tiết kiệm nhiên liệu:
Tối ưu độ cản lăn, giúp xe tiết kiệm xăng dầu, vận hành êm ái và kinh tế hơn.
| Kích thước | Tải trọng tối đa (Kg) | Áp suất (kPa) | Đường kính | Rộng mặt lốp | Độ sâu gai |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.50R16LT | 1060 – 2040 Kg | 670 kPa | 750 mm | 185 mm | 10.5 mm |
| 7.00R16LT | 1320 – 2600 Kg | 770 kPa | 775 mm | 205 mm | 11.5 mm |
| 7.50R16LT | 1500 – 2910 Kg | 770 kPa | 815 mm | 215 mm | 13.0 mm |
| 8.25R16LT | 2000 – 3970 Kg | 870 kPa | 865 mm | 235 mm | 13.5 mm |

PR (số lớp bố): 12–18
Chỉ số tải/tốc độ: từ 110/105 L đến 132/128 K
Mâm chuẩn: 5.50F – 6.50H
Tối ưu cho xe tải nhẹ chạy nội thành, liên tỉnh.
Giảm tiêu hao nhiên liệu – tăng tuổi thọ lốp – giảm hao mòn không đều.
Êm ái, tiết kiệm và vận hành ổn định.