📌 Ứng dụng:
Thích hợp sử dụng cho xe tải trung chuyển (mid-haul truck).
Phù hợp lắp ở mọi vị trí, đặc biệt là vị trí bánh lái (Steer) và mooc kéo (Trailer).
Sử dụng tốt trên đường nhựa thông thường.
Vận hành mát mẻ (Cool running):
Thiết kế gai giúp giảm nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành, bảo vệ cao su và kéo dài tuổi thọ.
Kháng mòn vượt trội:
Cấu trúc gai và công thức cao su chịu mài mòn tốt, phù hợp với môi trường hoạt động khắc nghiệt.
Tuổi thọ cao:
Gai sâu và bền bỉ giúp tăng số km sử dụng và tiết kiệm chi phí thay lốp.
| Kích thước | Tải trọng tối đa (Kg) | Áp suất (kPa) | Đường kính | Rộng mặt lốp | Độ sâu gai |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.00R20 | 2800 – 6170 Kg | 900 kPa | 1030 mm | 259 mm | 15.5 mm |
| 10.00R20 | 3250 – 7165 Kg | 930 kPa | 1054 mm | 278 mm | 16.0 mm |
| 11.00R20 | 3550 – 7830 Kg | 930 kPa | 1096 mm | 293 mm | 16.5 mm |
| 12.00R20 | 4000 – 8050 Kg | 900 kPa | 1136 mm | 315 mm | 17.0 mm |
| 315/80R22.5 | 4000 – 8820 Kg | 850 kPa | 1076 mm | 312 mm | 17.0 mm |

Phù hợp lắp ở cả bánh lái và mooc kéo.
Kháng nhiệt, kháng mòn – bền bỉ trong vận hành đường dài.
Gai sâu, ít hao mòn, tăng hiệu quả kinh tế cho chủ xe và đơn vị vận tải.